sick of
Định nghĩa
Tính từ (Adjective): - Chán ngấy, phát ốm vì: "sick of" diễn tả cảm giác cực kỳ chán nản, mệt mỏi, hoặc khó chịu vì phải chịu đựng một điều gì đó quá lâu hoặc quá nhiều. Nó thường mang sắc thái mạnh hơn "tired of" (mệt mỏi vì) và nhấn mạnh sự khó chịu đến mức không thể chịu đựng thêm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi phát ngán vì phải ăn cùng một món mỗi ngày.)
- (Cô ấy chán ngấy những lời phàn nàn liên tục của anh ta.)
- (Chúng tôi phát ốm vì tiếng ồn từ công trường xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sick to death of": nhấn mạnh hơn nữa, có nghĩa là "chán đến chết được".
- I am sick to death of hearing the same excuses. (Tôi chán đến chết khi nghe những lời bào chữa cũ rích.)
- "sick and tired of": một cụm từ đồng nghĩa phổ biến, mang nghĩa "chán ngán, mệt mỏi".
- He is sick and tired of waiting for her. (Anh ấy chán ngán và mệt mỏi vì phải đợi cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Sicken (động từ): làm cho ai đó cảm thấy chán ghét hoặc ốm yếu.
- The violence on TV sickens me. (Cảnh bạo lực trên TV làm tôi phát ốm.)
- Sickening (tính từ): gây cảm giác chán ghét hoặc buồn nôn.
- The sickening smell of rotten food filled the room. (Mùi hôi thối kinh tởm của thức ăn thiu tràn ngập căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Fed up with: chán ngấy, không chịu nổi nữa.
- I am fed up with your laziness. (Tôi chán ngấy sự lười biếng của anh.)
- Tired of: mệt mỏi vì, chán.
- She is tired of doing the same chores. (Cô ấy mệt mỏi vì phải làm những việc vặt giống nhau.)
- Disgusted by: kinh tởm, ghê tởm.
- He was disgusted by the rude behavior. (Anh ấy kinh tởm trước hành vi thô lỗ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp chứa "sick of", nhưng có thể kết hợp với động từ "be" hoặc "get":
- Get sick of: bắt đầu cảm thấy chán ngấy.
- I got sick of his lies after a while. (Tôi bắt đầu chán ngấy những lời nói dối của anh ta sau một thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- Sick to the stomach: cảm thấy buồn nôn hoặc chán ghét sâu sắc (thường dùng theo nghĩa bóng).
- The injustice of the situation made me sick to the stomach. (Sự bất công của tình huống khiến tôi phát ốm trong lòng.)